Ford Bình Triệu
Khoang lái tiện nghi
Khoang nội thất Ford Ranger Raptor được thiết kế theo triết lý Ford Performance, kết hợp giữa sự mạnh mẽ, thể thao và tiện nghi cao cấp. Các chi tiết hoàn thiện tỉ mỉ cùng vật liệu cao cấp tạo nên không gian hiện đại, sẵn sàng đồng hành trên mọi hành trình.
Điểm nhấn nổi bật là ghế ngồi Ford Performance lấy cảm hứng từ máy bay chiến đấu, thiết kế ôm sát cơ thể giúp người lái luôn giữ được tư thế vững vàng khi vận hành trên đường trường hay địa hình phức tạp. Vô lăng thể thao tích hợp các nút điều khiển nhanh và lẫy chuyển số bằng hợp kim magie, mang đến cảm giác kiểm soát chính xác và đầy phấn khích.
Bên cạnh đó, cụm đồng hồ kỹ thuật số hiện đại kết hợp màn hình cảm ứng trung tâm kích thước lớn giúp hiển thị trực quan các thông tin vận hành, hỗ trợ người lái dễ dàng theo dõi và tùy chỉnh các chế độ lái phù hợp với từng điều kiện hành trình.
Vô lăng Ford Ranger Raptor được bọc da cao cấp với các chi tiết đục lỗ thể thao, mang đến cảm giác cầm nắm chắc chắn và thoải mái trên mọi hành trình. Thiết kế đậm chất Ford Performance kết hợp cùng các nút điều khiển tiện ích được bố trí trực quan, giúp người lái dễ dàng thao tác các chức năng giải trí, liên lạc và hỗ trợ vận hành mà không cần rời tay khỏi vô lăng, nâng cao sự thuận tiện và an toàn khi lái xe.
Phía sau vô lăng là cụm đồng hồ kỹ thuật số 12 inch hiện đại, hiển thị trực quan các thông tin vận hành quan trọng như tốc độ, vòng tua máy, chế độ lái và các thông số hỗ trợ địa hình. Giao diện có thể thay đổi theo từng chế độ vận hành, mang đến trải nghiệm lái trực quan và đậm chất công nghệ.
Bên cạnh đó, Ford Ranger Raptor được trang bị lẫy chuyển số bằng hợp kim magie phía sau vô lăng, cho phép người lái chủ động kiểm soát việc sang số khi cần. Thiết kế chắc chắn cùng cảm giác bấm chính xác góp phần mang đến trải nghiệm lái thể thao và đầy phấn khích trên mọi cung đường.
Ford Ranger Raptor được trang bị ghế ngồi Ford Performance lấy cảm hứng từ khoang lái máy bay chiến đấu, mang đến thiết kế ôm sát cơ thể giúp người lái và hành khách luôn có tư thế vững vàng khi di chuyển trên đường trường hoặc chinh phục các cung đường địa hình. Chất liệu da cao cấp kết hợp các chi tiết da lộn cùng đường chỉ khâu nổi bật tạo nên không gian nội thất vừa thể thao vừa sang trọng.
Logo Raptor được thêu tinh tế trên tựa lưng ghế, khẳng định dấu ấn riêng của phiên bản hiệu năng cao. Hàng ghế trước được trang bị tính năng chỉnh điện 10 hướng, giúp người dùng dễ dàng thiết lập vị trí ngồi phù hợp để tận hưởng sự thoải mái tối đa trong mọi hành trình.
Hàng ghế sau được thiết kế rộng rãi với khoảng để chân và khoảng không phía trên đầu tối ưu, mang đến sự thoải mái cho hành khách trên những chuyến đi dài.
Thiết Kế Táo Bạo Đậm Chất Raptor
Ford Ranger Raptor sở hữu thiết kế mạnh mẽ và khác biệt với lưới tản nhiệt cỡ lớn mang dòng chữ FORD đặc trưng, khẳng định DNA hiệu năng cao của dòng xe Raptor. Các chi tiết thân xe cơ bắp, hốc bánh mở rộng cùng cản trước và cản sau được thiết kế dành riêng cho địa hình mang đến diện mạo đầy uy lực trên mọi cung đường.
Hệ thống đèn LED Matrix hiện đại kết hợp dải đèn định vị hình chữ C đặc trưng tạo nên dấu ấn nhận diện mạnh mẽ cả ngày lẫn đêm. Các chi tiết khí động học được tối ưu không chỉ nâng cao tính thẩm mỹ mà còn hỗ trợ khả năng vận hành ở tốc độ cao.
Bộ la-zăng hợp kim 17 inch kết hợp cùng lốp địa hình BFGoodrich All-Terrain KO2 kích thước 285/70 R17 mang lại độ bám đường vượt trội và khả năng chinh phục nhiều dạng địa hình khác nhau. Hốc bánh xe mở rộng cùng khoảng sáng gầm lớn giúp Ranger Raptor luôn sẵn sàng cho những hành trình khám phá đầy thử thách.
Khu vực thùng xe được thiết kế rộng rãi, chắc chắn với lớp lót bảo vệ bền bỉ, đáp ứng tốt nhu cầu chuyên chở hàng hóa, dụng cụ dã ngoại hoặc trang thiết bị phục vụ các chuyến phiêu lưu. Thùng xe tích hợp nhiều điểm neo hàng tiện lợi, giúp cố định hành lý an toàn trong quá trình di chuyển, đồng thời vẫn đảm bảo tính thực dụng đặc trưng của dòng bán tải.

Với khoảng sáng gầm xe lên tới 272 mm và khả năng lội nước 850 mm, Ranger Raptor tự tin vượt qua các địa hình gồ ghề, bùn lầy hay các đoạn ngập nước mà vẫn duy trì khả năng kiểm soát tối ưu. Mọi chi tiết trên xe đều được thiết kế nhằm phục vụ cho những trải nghiệm off-road đích thực nhưng vẫn đảm bảo sự thoải mái và hiện đại khi sử dụng hàng ngày.
Động Cơ 3.0L V6 Twin-Turbo EcoBoost – Sức Mạnh Đỉnh Cao
Ford Ranger Raptor được trang bị động cơ xăng 3.0L V6 Twin-Turbo EcoBoost hiệu năng cao, sản sinh công suất cực đại lên đến 397 mã lực và mô-men xoắn cực đại 583 Nm. Kết hợp cùng hộp số tự động 10 cấp điện tử tiên tiến, Ranger Raptor mang đến khả năng tăng tốc mạnh mẽ, phản hồi nhanh và trải nghiệm lái đầy phấn khích trên mọi cung đường.
Hệ thống dẫn động bốn bánh toàn thời gian (Full-Time 4WD) kết hợp khóa vi sai trước và sau giúp tối ưu khả năng bám đường, mang đến sự tự tin khi chinh phục những địa hình khắc nghiệt nhất. Bên cạnh đó, hệ thống giảm xóc FOX™ 2.5 Live Valve hiệu suất cao liên tục điều chỉnh theo điều kiện vận hành thực tế, giúp nâng cao khả năng kiểm soát và sự ổn định ở cả tốc độ cao lẫn địa hình off-road phức tạp.

Đặc biệt, Ranger Raptor sở hữu 7 chế độ lái tùy chọn gồm: Bình thường, Thể thao, Trơn trượt, Bùn lầy, Cát, Baja và Đá hộc. Mỗi chế độ được tinh chỉnh riêng về động cơ, hộp số, hệ thống lái và khả năng kiểm soát lực kéo nhằm tối ưu hiệu suất vận hành trên từng loại địa hình.
Khả Năng Kiểm Soát Vượt Trội Trên Mọi Địa Hình

Ford Ranger Raptor được phát triển bởi Ford Performance nhằm mang đến khả năng kiểm soát tối ưu trên cả đường trường lẫn địa hình off-road khắc nghiệt. Hệ thống giảm xóc FOX™ 2.5 Live Valve hiệu suất cao liên tục điều chỉnh theo điều kiện vận hành thực tế, giúp nâng cao độ ổn định, khả năng bám đường và sự tự tin khi chinh phục các cung đường thử thách.
Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian (Full-Time 4WD), kết hợp khóa vi sai trước và sau cùng hệ thống quản lý địa hình tiên tiến, giúp Ranger Raptor thích nghi linh hoạt với nhiều điều kiện vận hành khác nhau. Bên cạnh đó, 7 chế độ lái tùy chọn cho phép tối ưu phản hồi động cơ, hộp số, hệ thống lái và lực kéo phù hợp với từng loại địa hình.
Các công nghệ hỗ trợ như Trail Control™, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và hỗ trợ đổ đèo góp phần nâng cao khả năng kiểm soát, giúp người lái tự tin hơn khi khám phá những cung đường khó.
Công Nghệ An Toàn Tiên Tiến

Ford Ranger Raptor được trang bị hàng loạt công nghệ an toàn chủ động và thụ động hiện đại nhằm bảo vệ người lái và hành khách trên mọi hành trình. Xe sở hữu hệ thống camera 360°, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, cân bằng điện tử ESC và kiểm soát lực kéo TCS.
Bên cạnh đó, các tính năng hỗ trợ người lái tiên tiến như cảnh báo lệch làn đường, hỗ trợ duy trì làn đường, đèn LED Matrix chống chói tự động, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và hỗ trợ đổ đèo giúp nâng cao sự an tâm khi vận hành.
Khung xe được thiết kế cứng vững kết hợp cùng hệ thống 7 túi khí, mang đến khả năng bảo vệ toàn diện cho người ngồi trong xe, đáp ứng những tiêu chuẩn an toàn cao của Ford trên toàn cầu.
Ford Ranger Raptor 2026 được trang bị nhiều tiện nghi hiện đại, mang đến trải nghiệm thoải mái và tiện lợi cho người sử dụng. Dưới đây là một số tiện nghi nổi bật của xe:

Tiện nghi nội thất:
- Màn hình giải trí:
- Màn hình cảm ứng 12 inch đặt dọc, tích hợp hệ thống giải trí SYNC 4A mới nhất.
- Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây.
- Hệ thống điều khiển bằng giọng nói.
- Bảng đồng hồ lái:
- Màn hình kỹ thuật số 12 inch, hiển thị đầy đủ thông tin vận hành của xe.
- Hệ thống âm thanh:
- Hệ thống âm thanh Bang & Olufsen® 8 loa.
- Ghế ngồi:
- Ghế bọc da cao cấp.
- Ghế lái chỉnh điện đa hướng.
- Điều hòa không khí:
- Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập.
- Cần số điện tử:
- Cần số điện tử hiện đại.
- Phanh tay điện tử:
- Sạc không dây:
- Hệ thống đèn viền nội thất:
- Khởi động bằng nút bấm.
- Lẫy chuyển số thể thao.
Tiện nghi ngoại thất:
- Hệ thống đèn chiếu sáng:
- Đèn pha LED Matrix hiện đại.
- Đèn LED ban ngày thiết kế đặc trưng.
- Đèn sương mù.
- Gương chiếu hậu:
- Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ.
- Gạt mưa tự động:
Tiện ích khác:
- Camera 360 độ:
- Cảm biến khoảng cách đỗ xe trước/sau:
- Cruise control:
Tổng quan:
Ford Ranger Raptor 2026 được trang bị nhiều tiện nghi hiện đại và cao cấp, mang đến trải nghiệm thoải mái và tiện lợi cho người dùng trên mọi hành trình.


| Raptor 3.0 V6 | ||||
| Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance | ||||
| Động cơ / Engine Type | Xăng EcoBoost Twin-Turbo 3.0L V6 GTDi Trục cam kép, có làm mát khí nạp / DOHC, with Intercooler | |||
| Dung tích xi lanh / Displacement (cc) | 2956 | |||
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max Power (Ps/rpm) | 397 (292 KW) / 5650 | |||
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) / Max Torque (Nm/rpm) | 583 / 3500 | |||
| Hệ thống truyền động / Drivetrain | Hai cầu chủ động toàn thời gian và bán thời gian / 4WD | |||
| Gài cầu điện / Shift - on - fly | Có / With | |||
| Kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System | Có / With | |||
| Khóa vi sai cầu sau / Rear e-locking Differential | Có / With | |||
| Khóa vi sai cầu trước / Front e-locking Differential | Có / With | |||
| Hộp số / Transmission | Số tự động 10 cấp điện tử / 10 Speeds AT E-Shifter | |||
| Lẫy chuyển số thể thao / Paddle Shift | Có / With | |||
| Trợ lực lái / Assisted Steering | Trợ lực lái điện / EPAS | |||
| Kích thước / Dimensions | ||||
| Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) | 5401 × 2028 × 1922 | |||
| Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) | 230 | |||
| Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) | 3270 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) | 6600 | |||
| Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel Tank Capacity (L) | 80 | |||
| Hệ thống treo / Suspension System | ||||
| Hệ thống treo trước / Front Suspension | Treo độc lập tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và giảm chấn điện tử / Independent, Double wishbone with Coil springs, Anti-roll bar, and Active damper | |||
| Hệ thống treo sau / Rear Suspension | Lò xo trụ, liên kết kiểu Watts và giảm chấn điện tử / Coil springs, Watts Linkage, and Active damper | |||
| Hệ thống phanh / Brake System | ||||
| Phanh trước / Front Brake | Phanh Đĩa / Disc Brake | |||
| Phanh sau / Rear Brake | Phanh Đĩa / Disc Brake | |||
| Cỡ lốp / Tire Size | LT285 / 70 R17 | |||
| Bánh xe / Wheel | Vành hợp kim 17'' / Alloy 17" | |||
| Trang thiết bị an toàn / Safety Features | ||||
| Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags | Có / With | |||
| Túi khí bên / Side Airbags | Có / With | |||
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags | Có / With | |||
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags | Có / With | |||
| Túi khí đầu gối người lái / Knee Airbag | Có / With | |||
| Camera | Camera 360 | |||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor | Cảm biến trước & sau / Front & Rear Sensor | |||
| Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD | Có / With | |||
| Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) | Có / With | |||
| Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist | Có / With | |||
| Hệ thống Kiểm soát hành trình trên đường địa hình / Trail Control | Có / With | |||
| Hệ thống Kiểm soát hành trình thích ứng / Adaptive Cruise Control | Có / With | |||
| Hệ thống Cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert | Có / With | |||
| Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LDW and LKA | Có / With | |||
| Hệ thống Cảnh báo va chạm và Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật / FCW and AEB | Có / With | |||
| Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS | Có / With | |||
| Hệ thống Chống trộm/ Anti Theft System | Có / With | |||
| Trang thiết bị ngoại thất / Exterior | ||||
| Đèn phía trước/ Headlamp | LED Matrix, tự động bật đèn / LED Matrix , Auto Headlamp | |||
| Đèn pha chống chói tự động / Auto High Beam System | Có / With | |||
| Đèn chạy ban ngày / Daytime Running Lamp | Có / With | |||
| Gạt mưa tự động / Auto Rain Wiper | Có / With | |||
| Đèn sương mù / Front Fog Lamp | Có / With | |||
| Gương chiếu hậu bên ngoài / Side Mirror | Có / With | |||
| Trang thiết bị bên trong xe / Interior | ||||
| Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start | Có / With | |||
| Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry | Có / With | |||
| Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning | Có / With | |||
| Vật liệu ghế / Seat Material | Tự động 2 vùng / Dual Electronic ATC | |||
| Tay lái / Steering Wheel | Da cao cấp / Premium Leather | |||
| Hàng ghế trước / Driver & Passenger Seat | Bọc da / Leather | |||
| Gương chiếu hậu trong / Rear View Mirror | Chỉnh điện / Power Seat | |||
| Cửa kính điều khiển điện / Power Window | Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror | |||
| Hệ thống âm thanh / Audio system | Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả 2 hàng ghế) / With (one-touch UP & DOWN on all seats) | |||
| Hệ thống SYNC® / SYNC® System | Dàn âm thanh 10 loa B&O / 10 Speakers B&O Điều khiển giọng nói SYNC® 4A / Voice Control SYNC® 4A | |||
| Bảng đồng hồ tốc độ / Instrument Cluster | Màn hình TFT cảm ứng 12" / 12" TFT Touch Screen | |||
| Sạc không dây / Wireless Charging | Có / With | |||
| Nguồn điện 400W (220V) / Pro Power Onboard™ 400W | Có / With | |||
| Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering wheel | Có / With | |||
- Màu sắc
- Ngoại thất
- Nội thất
- Tiện nghi
- Vận hành
- An toàn
- So sánh